Vết thương

CÓ NÊN ÁP DỤNG BIỆN PHÁP DÂN GIAN TRONG ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG HỞ?

Bị thương là việc xảy ra khá phổ biến với nhiều người ở nhiều lứa tuổi khác nhau. Với tình trạng vết thương nhỏ bạn có thể tự chữa trị tại nhà khi có sự cố xảy ra. Tuy nhiên không phải bất kỳ biện pháp dân gian nào cũng khoa học và hiệu quả. Việc mắc sai lầm trong chăm sóc và điều trị vết thương hở là điều nhiều người mắc phải. Nhưng hãy chú ý, đừng để vết thương nhỏ biến thành họa lớn!

Vết thương hở là gì?

Vết thương hở được định nghĩa là một chấn thương làm mô bên ngoài cơ thể (da) bị rách, làm phá vỡ cấu trúc và chức năng giải phẫu thông thường của lớp biểu bì của da, các mô dưới da, gây tổn thương cho các cấu trúc khác như gân, cơ, mạch máu, dây thần kinh, nhu mô và xương.

Quá trình lành thương diễn ra tự nhiên theo cơ chế sinh lý của cơ thể, thời gian lành vết thương tuỳ thuộc vào vị trí và độ rộng của vết thương, tốc độ tái sinh của các tế bào bị tổn thương và tổng trạng của người bệnh.

Vết thương hở là tổn thương làm rách da, gây tổn thương cấu trúc dưới da

Cơ thể có cơ chế tự liền vết thương và không cần can thiệp từ bên ngoài. Tuy nhiên có những tổn thương nhiễm trùng có thể gây nguy hiểm cho người bệnh nếu không được chữa trị kịp thời, hoặc một số tổn thương mãn tính ở người mắc bệnh tiểu đường, người bị loét do nằm lâu một chỗ hay vết thương ở người già đều khó có thể tự lành nếu không được can thiệp.

Áp dụng biện pháp dân gian trong điều trị vết thương hở

Hiện tại mọi người đang áp dụng khá nhiều kỹ năng chăm sóc vết thương hở theo cách dân gian hoặc truyền miệng để giúp cho vết thương nhanh khỏi. Tuy nhiên, rất nhiều nghiên cứu khoa học cũng như các bác sĩ đưa ra lời khuyên nên cẩn thận và tránh xa các cách xử lý không có cơ sở khoa học như vậy.

Vậy những biện pháp nào là nên làm, biện pháp nào nên tránh?

Không nên

Bôi kem đánh răng lên vết bỏng: Vì tính the của kem đánh răng khi bôi lên da có tính mát, do đó nhiều người lầm tưởng bôi kem đánh răng có thể làm dịu vết bỏng nhanh chóng. Tuy nhiên đây là một quan niệm sai lầm và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm khác. Trong kem đánh răng có chứa kiềm, khi tiếp xúc với vết thương do bỏng có thể dẫn đến tình trạng bỏng kiềm, nhiễm trùng, làm vùng da bị bỏng trở nên đau đớn và tăng mức độ bỏng cũng như kéo dài thời gian điều trị lâu hơn.

Nhỏ nước mắm lên vết bỏng: Khi bị bỏng thì vùng bị bỏng lớp da đang rất mỏng và yếu. Trong khi đó nước mắm lại có hàm lượng muối cao mà muối lại là một chất có tính bào mòn. Do vậy, khi bạn bôi nước mắm lên vết bỏng vô tình khiến cho lớp da đang rất yếu bị tổn thương nhiều hơn và kết quả là tình trạng vết thương càng thêm nặng. Theo đông y nước mắm có tình bình, nước mắm có tác dụng giữ nhiệt, làm nóng cơ thể. Nước mắm chứa nhiều vi chất, khi bôi vào vết bỏng sẽ không đảm bảo được vô trùng, không có tác dụng kháng khuẩn, nguy cơ nhiễm trùng vết bỏng là rất lớn. Khi đó, việc điều trị sẽ càng phức tạp và nguy hiểm hơn rất nhiều.

Nhỏ sáp nến, dầu gió, xà phòng, kem dưỡng da, cây cỏ không rõ nguồn gốc: Nhiều người hay xé các loại lá để đắp lên vết thương nhưng điều này không cần thiết, thậm chí còn gây phiền toái vì lá cây có thể chứa nhiều loại hóa chất có hại. Đây đều là các biện pháp truyền miệng tai hại, khi bôi lên vết thương hở sẽ khiến cho tổn thương trở nên nặng hơn, vi khuẩn sễ xâm nhập gây nên nhiều biến chứng nhiễm trùng nguy hiểm.

Hậu quả của việc nhỏ sáp nến lên vết bỏng

Nghệ: Dân gian cũng thích dùng nghệ vốn là một dược liệu có tính sát trùng, chống sẹo tốt nhưng nên lưu ý không sử dụng quá sớm bởi ở vết thương hở, nhất là khi chưa cầm máu hẳn, sẽ làm gia tăng tình trạng xuất huyết.

Nên

Cầm máu nếu có chảy máu: Dùng nõn chuối tiêu (lấy cây non cao độ 60 cm, cắt sát gốc, bỏ bẹ ngoài, cắt từng đoạn 3-4 cm), rửa sạch, giã nhỏ đắp vào vết thương chảy máu rồi băng lại.
Rửa sạch vết thương: Sau khi cầm máu, rửa vết thương bằng nước thuốc: Lá trầu không tươi 40 g, đun sôi với 2 lít nước trong 15 phút, để nguội cho thêm 6 g phèn phi, hòa tan, lọc rồi rửa vết thương.

Dùng lô hội:

  • Lô hội có vai trò như một chất gây mê, giúp bệnh nhân giảm đau do bỏng và vết thương.
  • Theo một nghiên cứu vào tháng 9 /2011  được công bố trên “Tạp chí của Viện Hàn lâm Da liễu Hoa Kỳ” đã chứng minh được cây lô hội có thể dùng rất hữu ích trong việc làm giảm sưng sau khi phẫu thuật, có khả năng  chữa lành vết thương, tái tạo lại các tế bào da, đồng thời cải thiện tình trạng toàn thân và sức khỏe của da.
  • Lô hội có các đặc tính kháng khuẩn – ngăn cản khả năng xâm nhập của các vi khuẩn lên tế bào da, hạn chế gây ra một số bệnh về da: mụn trứng cá,…

Cách dùng: Đắp trực tiếp phần ruột lô hội lên vết thương sau phẫu thuật, vết sẹo hoặc vết sưng, bạn sẽ thấy hiệu quả ngay tức thì của nó trong giảm đau, giảm sưng cũng như giúp nhanh làm lành vết thương.

Lá thuốc bỏng:

  • Trong y học cổ truyền, lá thuốc bỏng có công dụng: Kháng khuẩn, cầm máu, tiêu viêm và giảm đau.
  • Trong y học Ấn Độ: Lá thuốc bỏng sao qua được dùng đắp điều trị vết thương bầm tím, nhọt và vết cắn của côn trùng độc.

Khi dùng để đắp vết thương hở, lá thuốc bỏng có hiệu quả tốt  giúp ngăn ngừa các hiện tượng sưng tấy, thâm tím và làm mau liền các chỗ rách

Cách dùng: Sắc uống trong hoặc đắp ngoài với liều dùng từ 20 đến 40g, thường dùng tươi.

Lá thuốc bỏng là dược liệu phổ biến dùng trong điều trị bỏng

Chăm sóc vết thương hở đúng cách

Khi điều trị vết thương cần tuân theo quy trình: cầm máu, sát trùng, xử lý để vết thương mau lành và chống sẹo.

Các vết thương hở là cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, nếu không được vệ sinh đúng cách sẽ rất dễ dẫn đến nhiễm trùng và lâu khỏi. Sau đây 3 bước cơ bản để chăm sóc các vết thương hở tại nhà đúng cách cụ thể:

  • Bước 1: Rửa tay

Dùng nước ấm và xà phòng rửa tay để rửa sạch bụi đất. Tránh dùng tay bẩn chạm vào vết thương vì có thể dẫn đến nhiễm trùng. Nếu không có sẵn nước sạch, bạn hãy lau tay bằng khăn ướt hoặc dùng găng tay.

  • Bước 2: Rửa vết thương

Rửa bằng dung dịch sát khuẩn (ví dụ nước muối sinh lý 0.9%…) theo nguyên tác từ trong ra ngoài, lưu ý không dùng các dung dịch sát khuẩn có tính oxy hóa mạnh trong giai đoạn tăng sinh, do sẽ gây chết mô hạt và chậm lành thương.

  • Bước 3: Dùng thuốc đặc trị và băng vết thương

Bôi thuốc đặc trị vết thương hở và băng lại bằng băng gạc không thấm, tránh gây đau và hình thành vết thương mới.

Các loại gel bôi đặc trị cho vết thương hở vừa có tác dụng bảo vệ vết thương khỏi những tác động từ môi trường bên ngoài, hạn chế nhiễm khuẩn, vừa tối ưu hóa độ ẩm, pH tại vị trí vết thương tạo điều kiện cho lành thương ướt, rút ngắn thời gian lành thương.

Gel bôi Healit được cấp bằng phát minh tại Séc nhờ cơ chế thu hồi gốc tự do tăng sinh quá mức tại vết thương hở, giúp rút ngắn và điều chỉnh pha viêm, tạo điều kiện cho pha tăng sinh được diễn ra, đây là giai đoạn quan trọng trong việc hình thành các tế bào và mạch máu mới. Ngoài ra, sản phẩm là dạng hydrogel có khả năng trương nở, điều này sẽ giữ ẩm, tạo một môi trường lành thương sinh lý tối ưu.

Healit gel - Đột phá trong trị liệu vết thương

Healit gel – Đột phá trong trị liệu vết thương

Trên đây là các lưu ý khi tự chăm sóc vết thưởng hở tại nhà cho bạn hoặc cho người thân của bạn. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn đọc các thông tin hữu ích xoay quanh việc điều trị vết thương hở bằng liệu pháp dân gian.